Tue,20/10/2026 08:27:46 GMT +7
Dinamo Bucuresti
Đã kết thúc
4 - 0

(2 - 0)

Farul Constanta
    Romania Liga I

      Phong Độ Dinamo Bucuresti & Farul Constanta

      Phong Độ Của Dinamo Bucuresti
      Ngày Giải Đấu Tỷ Số
      12-09-2026
      FK Csikszereda Miercurea Ciuc
      1 - 3
      Dinamo Bucuresti
      06-09-2026
      Dinamo Bucuresti
      2 - 1
      Steaua Bucuresti
      02-09-2026
      Sporting Liesti
      1 - 4
      Dinamo Bucuresti
      30-08-2026
      Corvinul Hunedoara
      1 - 1
      Dinamo Bucuresti
      23-08-2026
      Dinamo Bucuresti (N)
      2 - 1
      Universitaea Cluj
      16-08-2026
      FC Rapid Bucuresti
      0 - 1
      Dinamo Bucuresti
      19-01-2026
      Dinamo Bucuresti
      1 - 0
      Universitaea Cluj
      11-01-2026
      Dinamo Bucuresti (N)
      3 - 2
      Gangwon FC
      07-01-2026
      Young Boys (N)
      0 - 2
      Dinamo Bucuresti
      25-11-2025
      FC Botosani
      1 - 1
      Dinamo Bucuresti
      Phong Độ Của Farul Constanta
      Ngày Giải Đấu Tỷ Số
      11-09-2026
      Farul Constanta
      4 - 2
      UTA Arad
      05-09-2026
      CFR Cluj
      0 - 0
      Farul Constanta
      30-08-2026
      Farul Constanta
      0 - 0
      FC Botosani
      23-08-2026
      Sepsi Sf. Gheorghe
      1 - 1
      Farul Constanta
      19-08-2026
      FC Bihor Oradea
      1 - 0
      Farul Constanta
      15-08-2026
      SCM Argesul Pitesti
      1 - 1
      Farul Constanta
      17-01-2026
      Farul Constanta
      1 - 1
      Hermannstadt
      11-01-2026
      Farul Constanta (N)
      0 - 1
      FC Botosani
      10-01-2026
      Farul Constanta
      1 - 2
      Cherno More Varna
      07-12-2025
      Metaloglobus
      2 - 1
      Farul Constanta

      Tường Thuật Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta

      Diễn biến chính Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta
      • 12'
        Pascual M.   
        1-0
      • 43'
        A.Mărginean   
        2-0
      • 45'
        2-0
           Alibec D.
      • 54'
        Cirjan C.   
        3-0
      • 57'
        3-0
           (99)↑(11)↓
      • 57'
        3-0
           (10)↑(28)↓
      • 65'
        (6)↑(77)↓   
        3-0
      • 65'
        (8)↑(29)↓   
        3-0
      • 70'
        (18)↑(9)↓   
        3-0
      • 73'
        3-0
           (80)↑(70)↓
      • 73'
        3-0
           (29)↑(20)↓
      • 80'
        3-0
           (13)↑(24)↓
      • 84'
        (30)↑(97)↓   
        3-0
      • 84'
        (23)↑(44)↓   
        3-0
      • 85'
        Costa Pinto D.   
        4-0
      Số liệu thống kê Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta
      • Dinamo Bucuresti
        Farul Constanta
      • 5
        Phạt góc
        4
      •  
         
      • 2
        Phạt góc (Hiệp 1)
        4
      •  
         
      • 1
        Thẻ vàng
        0
      •  
         
      • 0
        Red card
        1
      •  
         
      • 19
        Tổng cú sút
        10
      •  
         
      • 7
        Sút trúng cầu môn
        6
      •  
         
      • 8
        Sút ra ngoài
        1
      •  
         
      • 4
        Cản sút
        3
      •  
         
      • 4
        Sút Phạt
        6
      •  
         
      • 45%
        Kiểm soát bóng
        55%
      •  
         
      • 48%
        Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
        52%
      •  
         
      • 449
        Số đường chuyền
        545
      •  
         
      • 92%
        Chuyền chính xác
        90%
      •  
         
      • 6
        Phạm lỗi
        4
      •  
         
      • 0
        Việt vị
        1
      •  
         
      • 6
        Cứu thua
        3
      •  
         
      • 5
        Rê bóng thành công
        9
      •  
         
      • 9
        Đánh chặn
        9
      •  
         
      • 11
        Ném biên
        15
      •  
         
      • 1
        Woodwork
        0
      •  
         
      • 5
        Cản phá thành công
        10
      •  
         
      • 8
        Thử thách
        10
      •  
         
      • 6
        Successful center
        2
      •  
         
      • 4
        Kiến tạo thành bàn
        0
      •  
         
      • 19
        Long pass
        17
      •  
         
      • 94
        Pha tấn công
        100
      •  
         
      • 30
        Tấn công nguy hiểm
        40
      •  
         

      Kết quả, số liệu thống kê Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta ngày 21/09/2026 00:30

      Xem số liệu thống kê kết quả bóng đá trực tuyến giải Romania Liga I, thống kê chi tiết kết quả với những thông số quan trọng như kết quả tỷ số, kết quả phạt góc,... Tổng hợp chi tiết các thông tin như kết quả tỉ số, số lượng phạt góc được hưởng của đội Dinamo Bucuresti, số pha đá phạt góc được hưởng của đội khách Farul Constanta chi tiết nhất. Ngoài ra, bongdawap thống kê số thẻ vàng, thẻ đỏ mỗi đội phải nhận trong trận đấu.

      Trực tiếp diễn biến trận Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta

      Trực tiếp bóng đá, diễn biến trận Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta được cập nhật trực tiếp mang đến những thông tin hữu ích cho anh xem không có thời gian theo dõi trực tiếp trận đấu. Mỗi tình huống trên sân đều được chúng tôi cập nhật lại nhanh chóng, đưa tới những pha highlight như anh em đang trực tiếp theo dõi trên sân vậy.

      Ngoài ra còn thống kê diễn biến đội hình chính ra sân, các cầu thủ được thay người vào sân, những tình huống ném biên chi tiết trong trận đấu.

      Lịch sử đối đầu giữa Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta

      Để nhận định được một trận đấu thì những thống kê về thành tích đối đầu là hết sức quan trọng. Trong quá khứ luôn tồn tại những đội kỵ dơ của nhau nên xem tổng hợp những lần đối đầu giữa Dinamo Bucuresti vs Farul Constanta trong lịch sử đem đến cho anh em soi kèo những cơ sở quan trọng để dự đoán diễn biến tình hình trận đấu trong sân.

      Phong độ hiện tại của Dinamo Bucuresti: thống kê kết quả bóng đá 10 trận gần nhất trên sân khách và sân nhà, thống kê chi tiết từng trận đấu, từng giải đấu mà đội bóng này tham dự.

      Phong độ hiện tại của Farul Constanta: thống kê kết quả bóng đá 10 trận gần nhất trên sân khách và sân nhà, thống kê chi tiết từng trận đấu ở từng đấu trường.